皮笠 pí lì · bì lạp Hán Việt: bì lạp · Pinyin: pí lì Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 笠 (lạp)Pinyinpí lìHán Việtbì lạpCấu tạo皮 + 笠 · bì + lạp nghĩa thành phần: bì + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代革制的笠形帽。Tân Hoa Tự Điển 1.古代革制的笠形帽。