皮筋 pí jīn · bì cân Hán Việt: bì cân · Pinyin: pí jīn Tổng quan dây thun Cấu tạo: 皮 (bì) + 筋 (cân)Pinyinpí jīnHán Việtbì cânCấu tạo皮 + 筋 · bì + cân nghĩa thành phần: bì + cân Nghĩa ViệtCihui dây thunEngCC-CEDICT rubber bandCihui rubber band