皮箱

pí xiāngbì tương

Hán Việt: bì tương · Pinyin: pí xiāng

Tổng quan

vali da

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用皮革制成的箱箧。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

皮革製的箱子。如:「他拎著一個大皮箱出國去旅行。」

Cấu tạo: 皮 (bì) + 箱 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vali da
  • Tần suất từ va li; vali da
  • Biên soạn leather suitcase M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皮革製的箱子。如:「他拎著一個大皮箱出國去旅行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用皮革制成的箱箧。

Eng

  • Cihui leather suitcase
  • Tần suất từ n. leather suitcase M:²zhī

Đức

  • Handedict Lederkoffer, Koffer

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮下 · 皮傅 · 皮儿 · 皮具 · 皮内 · 皮包 · 皮匠 · 皮卡