皮簧

pí huáng bì hoàng

Hán Việt: bì hoàng · Pinyin: pí huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳統戲曲的腔調。參見「皮黃」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即皮黄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即皮黄。