皮綷 pí cuì · bì túy Hán Việt: bì túy · Pinyin: pí cuì Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 綷 (túy)Pinyinpí cuìHán Việtbì túyCấu tạo皮 + 綷 · bì + túy nghĩa thành phần: bì + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皮绳。Tân Hoa Tự Điển 1.皮绳。