皮纏

bì triền

Hán Việt: bì triền

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (triền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 糾纏不已。《醒世姻緣傳》第三四回:「我沒理他;他剛纔又來皮纏。」

Eng

  • Cihui 皮纏 íchán v. annoy (usu. said of children)