皮線 bì tuyến Hán Việt: bì tuyến Tổng quan dây cao su Cấu tạo: 皮 (bì) + 線 (tuyến)Hán Việtbì tuyếnCấu tạo皮 + 線 · bì + tuyến nghĩa thành phần: bì + tuyến Nghĩa ViệtCihui dây cao suEngCihui 皮線 íxiàn n. rubber-covered wire M:¹tiáo