皮絝
bì khố
Hán Việt: bì khố
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần (bằng) da (của người chăn bò) (viết tắt) của chaparajo
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần (bằng) da (của người chăn bò) (viết tắt) của chaparajo
Hán Việt: bì khố
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần (bằng) da (của người chăn bò) (viết tắt) của chaparajo