皮繩 bì thằng Hán Việt: bì thằng Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 繩 (thằng)Hán Việtbì thằngCấu tạo皮 + 繩 · bì + thằng nghĩa thành phần: bì + thằng Nghĩa EngCihui 皮繩 íshéng n. leather thong M:¹tiáo/²gēn