皮纏 bì triền Hán Việt: bì triền Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 纏 (triền)Hán Việtbì triềnCấu tạo皮 + 纏 · bì + triền nghĩa thành phần: bì + triền Nghĩa EngCihui 皮纏 íchán v. annoy (usu. said of children)