皮脂
bì chi
Hán Việt: bì chi · Pinyin: pí zhī
Tổng quan
ồ hôi nhờn (coi như mỡ của da). bì chi bì chi ☆Mồ hôi nhờn (coi như mỡ của da).
Nghĩa
Việt
- Cihui ồ hôi nhờn (coi như mỡ của da). bì chi bì chi ☆Mồ hôi nhờn (coi như mỡ của da).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 皮脂腺的分泌物。參見「皮脂腺」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人或动物的皮肤分泌出来的油脂。
Eng
- Cihui 皮脂 ízhī n. <phys.> sebaceous matter
ja
- JMdict sebum|sebaceous matter