皮臉
bì kiểm
Hán Việt: bì kiểm · Pinyin: pí liǎn
Tổng quan
nghịch ngợm | lém lỉnh | xấc xược | không biết xấu hổ
Nghĩa
Việt
- Cihui nghịch ngợm | lém lỉnh | xấc xược | không biết xấu hổ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容人臉皮厚,不知恥。如:「他這樣糾纏人家,簡直是皮臉到極點。」 2.頑皮。如:「小明,你不要這樣皮臉。」
Eng
- CC-CEDICT naughty|cheeky|impudent|shameless
- Cihui naughty; cheeky; impudent; shameless