皮艦

pí jiàn bì hạm

Hán Việt: bì hạm · Pinyin: pí jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (hạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代用牛皮蒙罩船身以防御矢石的战舰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代用牛皮蒙罩船身以防御矢石的战舰。