皮艇
bì đĩnh
Hán Việt: bì đĩnh · Pinyin: pí tǐng
Tổng quan
thuyền kayak
Nghĩa
Việt
- Cihui thuyền kayak
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水上体育运动项目之一,运动员坐在艇内用双叶桨划行;皮艇运动中使用的艇,原为北美洲因纽特人使用的兽皮船,现多用胶木、玻璃钢等制成。
Eng
- CC-CEDICT kayak
- Cihui kayak