皮蟲 bì trùng Hán Việt: bì trùng Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 蟲 (trùng)Hán Việtbì trùngCấu tạo皮 + 蟲 · bì + trùng nghĩa thành phần: bì + trùng Nghĩa EngCihui 皮蟲 íchóng n. skinworm M:²zhījaJMdict hairy caterpillar