皮蛋兒 bì đản nhi Hán Việt: bì đản nhi Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 蛋 (đản) + 兒 (nhi)Hán Việtbì đản nhiCấu tạo皮 + 蛋 + 兒 · bì + đản + nhi nghĩa thành phần: bì + đản + nhi Nghĩa EngCihui 皮蛋兒 ídànr n. <coll.> a robust child