皮襖
bì áo
Hán Việt: bì áo · Pinyin: pí ǎo
Tổng quan
áo da: áo khoác da
Nghĩa
Việt
- Cihui áo da: áo khoác da
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兽皮做的上衣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.兽皮做的上衣。
Eng
- Cihui 皮襖 í'ǎo n. fur-lined jacket M:²jiàn