皮袍
bì bào
Hán Việt: bì bào · Pinyin: pí páo
Tổng quan
trường bào lót lông 長袍|长袍
Nghĩa
Việt
- Cihui trường bào lót lông 長袍|长袍
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毛皮制的长袍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.毛皮制的长袍。
Eng
- CC-CEDICT fur-lined changpao 長袍|长袍[chang2 pao2]
- Cihui 皮袍 ípáo n. 1. leather overalls 2. fur-lined gown M:²jiàn