皮褥 pí rù · bì nhục Hán Việt: bì nhục · Pinyin: pí rù Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 褥 (nhục)Pinyinpí rùHán Việtbì nhụcCấu tạo皮 + 褥 · bì + nhục nghĩa thành phần: bì + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用毛皮做的垫褥。Tân Hoa Tự Điển 1.用毛皮做的垫褥。