皮襖
bì áo
Hán Việt: bì áo · Pinyin: pí ǎo
Tổng quan
áo da: áo khoác da
Nghĩa
Việt
- Cihui áo da: áo khoác da
- Cihui áo da; áo khoác da。皮制的外套。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 皮製的外套。《官話指南.卷二.官商吐屬》:「他到了我們鋪子裡,他說他是您的底下人,說是您要買一件皮襖,拿來先瞧瞧。」《紅樓夢》第五一回:「披了我的皮襖再去,仔細冷著。」
Eng
- Cihui 皮襖 í'ǎo n. fur-lined jacket M:²jiàn