皮試
bì thí
Hán Việt: bì thí · Pinyin: pí shì
Tổng quan
(y học) xét nghiệm da
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) xét nghiệm da
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皮肤过敏试验的简称。多指为检验病人对某种药物(如青霉素)或某种东西(如花粉、尘螨)是否过敏,在皮下注入少量针剂,并观察有无过敏反应。
Eng
- CC-CEDICT (medicine) skin test
- Cihui (medicine) skin test