皮諾喬 Pínuòqiáo · bì nặc kiều Hán Việt: bì nặc kiều · Pinyin: Pínuòqiáo Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 諾 (nặc) + 喬 (kiều)PinyinPínuòqiáoHán Việtbì nặc kiềuCấu tạo皮 + 諾 + 喬 · bì + nặc + kiều nghĩa thành phần: bì + nặc + kiều Nghĩa EngCihui Pinocchio