皮貨

pí huò bì hóa

Hán Việt: bì hóa · Pinyin: pí huò

Tổng quan

da lông thú hàng da。毛皮貨物的總稱。

Cấu tạo: (bì) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui da lông thú hàng da。毛皮貨物的總稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 毛皮商品的總稱。如皮包、皮箱之類。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛皮货物的总称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毛皮货物的总称。

Eng

  • CC-CEDICT furs
  • Cihui furs