皮賴 pí lài · bì lại Hán Việt: bì lại · Pinyin: pí lài Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 賴 (lại)Pinyinpí làiHán Việtbì lạiCấu tạo皮 + 賴 · bì + lại nghĩa thành phần: bì + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹赖皮。Tân Hoa Tự Điển 1.犹赖皮。