皮軒 pí xuān · bì hiên Hán Việt: bì hiên · Pinyin: pí xuān Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 軒 (hiên)Pinyinpí xuānHán Việtbì hiênCấu tạo皮 + 軒 · bì + hiên nghĩa thành phần: bì + hiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 虎皮裝飾的車子。《文選.司馬相如.上林賦》:「前皮軒,後道游。」《文選.張衡.東京賦》:「鸞旗皮軒,通帛綪旆。」