皮軒 pí xuān · bì hiên Hán Việt: bì hiên · Pinyin: pí xuān Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 軒 (hiên)Pinyinpí xuānHán Việtbì hiênCấu tạo皮 + 軒 · bì + hiên nghĩa thành phần: bì + hiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用虎皮装饰的车子。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用虎皮装饰的车子。