皮配 bì phối Hán Việt: bì phối Tổng quan ngang nhau, tương ứng; phù hợp Cấu tạo: 皮 (bì) + 配 (phối)Hán Việtbì phốiCấu tạo皮 + 配 · bì + phối nghĩa thành phần: bì + phối Nghĩa ViệtCihui ngang nhau, tương ứng; phù hợp