皮重
bì trọng
Hán Việt: bì trọng · Pinyin: pí zhòng
Tổng quan
trọng lượng bì
Nghĩa
Việt
- Cihui trọng lượng bì
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 車輛裝載貨物時的總重量,稱為「毛重」;而車輛卸載或空載時的重量稱為「皮重」。此外,一般貨物本身加上外包裝物的總重量稱為「毛重」,而此外包裝物的重量稱為「皮重」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 货物包装材料的重量,也指称东西时用的盛器的重量。
Eng
- CC-CEDICT tare weight
- Cihui tare weight