皮錢兒 bì tiễn nhi Hán Việt: bì tiễn nhi Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 錢 (tiễn) + 兒 (nhi)Hán Việtbì tiễn nhiCấu tạo皮 + 錢 + 兒 · bì + tiễn + nhi nghĩa thành phần: bì + tiễn + nhi Nghĩa EngCihui 皮錢兒 íqiánr n. leather washer