皮鞭

pí biān bì tiên

Hán Việt: bì tiên · Pinyin: pí biān

Tổng quan

roi da oi da. bì tiên bì tiên ☆Roi da.

Cấu tạo: (bì) + (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui roi da oi da. bì tiên bì tiên ☆Roi da.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皮革製的鞭子。《西遊記》第二五回:「且與我取出皮鞭來,打他一頓,與我人參果出氣。」六十種曲本.明.無名氏《四賢記》第一七齣:「鷺鷥行狀黃昏後,也曾聞河東獅吼,爹行千休萬休,休將那皮鞭緊抽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮革制的鞭子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皮革制的鞭子。

Eng

  • CC-CEDICT lash
  • Cihui lash