皮驢 bì lư Hán Việt: bì lư Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 驢 (lư)Hán Việtbì lưCấu tạo皮 + 驢 · bì + lư nghĩa thành phần: bì + lư Nghĩa EngCihui 皮驢 ílǘ n. <topo.> a good-for-nothing