皮骨

pí gǔ bì cốt

Hán Việt: bì cốt · Pinyin: pí gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮和骨。常用来形容躯体瘦瘠; 泛指身体; 喻指表面的﹐粗浅的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皮和骨。常用来形容躯体瘦瘠。 2.泛指身体。 3.喻指表面的﹐粗浅的。