皮鼓 bì cổ Hán Việt: bì cổ Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 鼓 (cổ)Hán Việtbì cổCấu tạo皮 + 鼓 · bì + cổ nghĩa thành phần: bì + cổ Nghĩa EngCihui 皮鼓 pígǔ n. leather drum M:¹miàn