皱折

zhòu zhétrứu chiết

Hán Việt: trứu chiết · Pinyin: zhòu zhé

Tổng quan

nếp nhăn

Cấu tạo: 皺 (trứu) + 折 (chiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gấp
  • Cihui nếp gấp
  • Cihui gợn sóng
  • Tần suất từ nếp nhăn
  • Biên soạn 皺折 zhòuzhé n. ripple; fold; lap

Eng

  • Cihui crease; fold; ripple; lap
  • Tần suất từ 皺折 zhòuzhé n. ripple; fold; lap

Đức

  • Handedict Knick

Từ liên quan

Gần nghĩa

折中 · 折价 · 折價 · 折光 · 折兑 · 折入 · 折冲 · 折刀