皱摺

zhòu zhétrứu triệp

Hán Việt: trứu triệp · Pinyin: zhòu zhé

Tổng quan

xem 皺折

新华 · Tân Hoa Đại lục

摺疊的紋。如:「他仔細的將衣服的皺摺燙平。」

Cấu tạo: 皺 (trứu) + 摺 (triệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 皱折
  • Biên soạn 皺摺 zhòuzhé n. crease

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 摺疊的紋。如:「他仔細的將衣服的皺摺燙平。」

Eng

  • Cihui variant of 皺折; 皱折

Từ liên quan

Gần nghĩa

折奏 · 折子 · 折尺 · 折椅 · 折纸 · 折裙 · 摺尺 · 摺扇