皺摺

zhòu zhé trứu triệp

Hán Việt: trứu triệp · Pinyin: zhòu zhé

Tổng quan

xem 皺折|皱折

Cấu tạo: (trứu) + (triệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 皺折|皱折

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 摺疊的紋。如:「他仔細的將衣服的皺摺燙平。」

Eng

  • CC-CEDICT variant of 皺折|皱折[zhou4 zhe2]
  • Cihui variant of 皺折|皱折