皺文 zhòu wén · trứu văn Hán Việt: trứu văn · Pinyin: zhòu wén Tổng quan Cấu tạo: 皺 (trứu) + 文 (văn)Pinyinzhòu wénHán Việttrứu vănCấu tạo皺 + 文 · trứu + văn nghĩa thành phần: trứu + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皱纹。Tân Hoa Tự Điển 1.皱纹。