皱状 trứu trạng Hán Việt: trứu trạng Tổng quan sự gấp nếp; sự nhăn lại Cấu tạo: 皺 (trứu) + 狀 (trạng)Hán Việttrứu trạngTừ loạidanhCấu tạo皺 + 狀 · trứu + trạng nghĩa thành phần: trứu + trạng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự gấp nếp Từ liên quan Gần nghĩa状元 · 状况 · 状告 · 状子 · 状态 · 状物 · 状纸 · 状语