皺狀

trứu trạng

Hán Việt: trứu trạng

Tổng quan

sự gấp nếp; sự nhăn lại

Cấu tạo: (trứu) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự gấp nếp; sự nhăn lại