皺白 zhòu bái · trứu bạch Hán Việt: trứu bạch · Pinyin: zhòu bái Tổng quan Cấu tạo: 皺 (trứu) + 白 (bạch)Pinyinzhòu báiHán Việttrứu bạchCấu tạo皺 + 白 · trứu + bạch nghĩa thành phần: trứu + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指残花。Tân Hoa Tự Điển 1.指残花。