皺褶
trứu điệp
Hán Việt: trứu điệp · Pinyin: zhòu zhě
Tổng quan
nhàu | nếp gấp | nếp nhăn | nếp
Nghĩa
Việt
- Cihui nhàu | nếp gấp | nếp nhăn | nếp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指紙張、衣物上顯出的折疊皺紋。如:「這件褲子在腰部打了三道皺褶,穿起來寬鬆自在。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衣服布料等因受褶压而形成的皱纹上衣后襟尽是皱褶。
Eng
- CC-CEDICT creased|wrinkled|fold|crease
- Cihui creased; wrinkled; fold; crease