皱襞
trứu bích
Hán Việt: trứu bích · Pinyin: zhòu bì
Tổng quan
nếp gấp
褶儿; 皱纹:胃~。
衣服上的皺痕。
Nghĩa
Việt
- Cihui nếp nhăn: nếp gấp
- Tần suất từ nếp gấp
- Biên soạn 皺襞 hòubì n. <wr.> crease; wrinkles; lines
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 褶儿; 皱纹:胃~。
Eng
- Cihui 皺襞 hòubì n. <wr.> crease; wrinkles; lines
- Tần suất từ 皺襞 hòubì n. <wr.> crease; wrinkles; lines