皲皴

jūn cūnquân thuân

Hán Việt: quân thuân · Pinyin: jūn cūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.粗糙开裂。

Cấu tạo: 皸 (quân) + 皴 (thuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗糙开裂。

Từ liên quan

Gần nghĩa

皲裂 · 皴法 · 皴皵 · 皴裂 · 皴皴皵皵 · 皲坼 · 皲瘃 · 皴剝