皸皴

jūn cūn quân thuân

Hán Việt: quân thuân · Pinyin: jūn cūn

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (thuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗糙开裂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗糙开裂。