皴法

cūn fǎ thuân pháp

Hán Việt: thuân pháp · Pinyin: cūn fǎ

Tổng quan

suân pháp; bút pháp vẽ 'suân'。皴③的各種方法。

Cấu tạo: (thuân) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suân pháp; bút pháp vẽ 'suân'。皴③的各種方法。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國畫山水樹石中,表現凹凸陰陽之感及線條、紋理、形態等的筆法。如披麻皴、荷葉皴、褶帶皴、解索皴、捲雲皴等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国画画山石时的一种画技。参见“皴”➌。

Eng

  • Cihui 皴法 ūnfǎ n. technique of representing irregular surfaces (in Chinese painting)