皴疱 thuân pháo Hán Việt: thuân pháo Tổng quan Cấu tạo: 皴 (thuân) + 疱 (pháo)Hán Việtthuân pháoCấu tạo皴 + 疱 · thuân + pháo nghĩa thành phần: thuân + pháo