皴裂

cūn lièthuân liệt

Hán Việt: thuân liệt · Pinyin: cūn liè

Tổng quan

(môi, da v.v.) bị nứt nẻ

新华 · Tân Hoa Đại lục

皴。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

裂開、龜裂。如:「皮膚皴裂」。

Cấu tạo: 皴 (thuân) + 裂 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nứt nẻ
  • Tần suất từ (môi, da v.v.) bị nứt nẻ
  • Biên soạn v. chap (of skin)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裂開、龜裂。如:「皮膚皴裂」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皴。

Eng

  • Cihui (of lips, skin etc) to chap
  • Tần suất từ v. chap (of skin)

Đức

  • Handedict Bursche, Riss (in der Haut)

Từ liên quan

Gần nghĩa

皴法 · 皴皵 · 裂化 · 裂变 · 裂口 · 裂土 · 裂开 · 裂果