皴裂
thuân liệt
Hán Việt: thuân liệt · Pinyin: cūn liè
Tổng quan
(môi, da v.v.) bị nứt nẻ
Nghĩa
Việt
- Cihui (môi, da v.v.) bị nứt nẻ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 裂開、龜裂。如:「皮膚皴裂」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皴。
Eng
- CC-CEDICT (of lips, skin etc) to chap
- Cihui (of lips, skin etc) to chap