皸坼

jūn chèquân sách

Hán Việt: quân sách · Pinyin: jūn chè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.皲裂。

Cấu tạo: 皸 (quân) + 坼 (sách)

Từ liên quan

Gần nghĩa

坼裂 · 皸裂 · 坼兆 · 坼剖 · 坼副 · 坼堠 · 坼嫮 · 坼罅