皸坼 jūn chè · quân sách Hán Việt: quân sách · Pinyin: jūn chè Tổng quan Cấu tạo: 皸 (quân) + 坼 (sách)Pinyinjūn chèHán Việtquân sáchCấu tạo皸 + 坼 · quân + sách nghĩa thành phần: quân + sách