皸皴 jūn cūn · quân thuân Hán Việt: quân thuân · Pinyin: jūn cūn Tổng quan Cấu tạo: 皸 (quân) + 皴 (thuân)Pinyinjūn cūnHán Việtquân thuânCấu tạo皸 + 皴 · quân + thuân nghĩa thành phần: quân + thuân