皺巴巴

zhòu bā bā trứu ba ba

Hán Việt: trứu ba ba · Pinyin: zhòu bā bā

Tổng quan

nhăn nheo | nhàu nhĩ | chưa ủi

Cấu tạo: (trứu) + (ba) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhăn nheo | nhàu nhĩ | chưa ủi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皺紋多,不平整。如:「他從口袋裡掏出一張皺巴巴的鈔票。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皱纹多的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皱纹多的样子。

Eng

  • CC-CEDICT wrinkled|crumpled|unironed
  • Cihui wrinkled; crumpled; unironed