皺眉

zhòu méi trứu mi

Hán Việt: trứu mi · Pinyin: zhòu méi

Tổng quan

nhăn mặt | nhíu mày

Cấu tạo: (trứu) + (mi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhăn mặt | nhíu mày

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雙眉緊蹙,表示不滿、不悅或憂愁。《西遊記》第二三回:「獃子聞得此言,情知走了消息,也就垂頭扭頸,努嘴皺眉,半晌不言。」《文明小史》第三八回:「自己正待起身,恰好陸制臺的信已送到。錢縣尊看了,只是皺眉,當下打轎上院。」也稱為「皺眉頭」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 双眉攒聚不舒﹐表示忧虑或不悦的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.双眉攒聚不舒﹐表示忧虑或不悦的样子。

Eng

  • CC-CEDICT to frown|to knit one's brow
  • Cihui to frown; to knit one's brow