皺紙 zhòu zhǐ · trứu chỉ Hán Việt: trứu chỉ · Pinyin: zhòu zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 皺 (trứu) + 紙 (chỉ)Pinyinzhòu zhǐHán Việttrứu chỉCấu tạo皺 + 紙 · trứu + chỉ nghĩa thành phần: trứu + chỉ