皺襞

zhòu bì trứu bích

Hán Việt: trứu bích · Pinyin: zhòu bì

Tổng quan

nếp nhăn: nếp gấp

Cấu tạo: (trứu) + (bích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nếp nhăn: nếp gấp
  • Cihui 書 nếp nhăn; nếp gấp。褶兒;皺紋。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衣服上的皺痕。

Eng

  • Cihui 皺襞 hòubì n. <wr.> crease; wrinkles; lines